Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
avant-coureur


[avant-coureur]
tính từ
báo (trước)
Signes avant-coureurs de la tempête
điềm báo bão
Symptômes avant-coureurs d'une maladie
triệu chứng báo trước một căn bệnh
phản nghĩa Postérieur; successeur
danh từ giống đực
(văn học) điềm báo trước



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.