Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
betrayer




betrayer
[bi'treiə]
danh từ
kẻ phản bội
a betrayer of his country
kẻ phản bội tổ quốc
kẻ phụ bạc
kẻ tiết lộ bí mật


/bi'treiə/

danh từ
kẻ phản bội
a betrayer of his country kẻ phản bội tổ quốc
kẻ phụ bạc
kẻ tiết lộ (bí mật)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "betrayer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.