Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chải tóc


[chải tóc]
to comb one's hair; to brush one's hair; to give one's hair a brush
Nàng chải tóc sang một bên / ngược ra đằng sau
She combs her hair back/to the side


Há»c từ vá»±ng | Vndic trên web cá»§a bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.