Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
chromic




chromic
['kroumik]
tính từ
cromic
chromic acid
axit cromic


/'kroumik/

tính từ
cromic
chromic acid axit cromic

Related search result for "chromic"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.