Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
counterfeit




counterfeit
['kauntəfit]
danh từ
vật giả, vật giả mạo
tính từ
giả, giả mạo
counterfeit money
tiền giả
giả vờ, giả đò
counterfeit virtue
đạo đức giả vờ
counterfeit grief
đau khổ giả vờ
ngoại động từ
giả mạo
to counterfeit someone's handwriting
giả mạo chữ viết của ai
giả vờ, giả đò
giống như đúc


/'kauntəfit/

danh từ
vật giả, vật giả mạo

tính từ
giả, giả mạo
counterfeit money tiền giả
giả vờ, giả đò
counterfeit virtue đạo đức giả vờ
counterfeit grief đau khổ giả vờ

ngoại động từ
giả mạo
to counterfeit someone's handwriting giả mạo chữ viết của ai
giả vờ, giả đò
giống như đúc

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "counterfeit"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.