Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dewiness




dewiness
['dju:inis]
danh từ
tình trạng phủ sương
sự ướt sương, sự đẫm sương


/'dju:inis/

danh từ
tình trạng phủ sương
sự ướt sương, sự đẫm sương

Related search result for "dewiness"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.