Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
distiller


[distiller]
ngoại động từ
cất, chưng cất
Distiller du vin
cất rượu nho
để nhỏ ra từng giọt
Plantes qui distillent le poisen
cây để nhỏ ra từng giọt chất độc
(nghĩa bóng) luyện
L'abeille distille le miel
ong luyện mật
nội động từ
nhỏ ra từng giọt, rỉ ra
Liquide qui distille
chất lỏng nhỏ ra từng giọt
được cất, cất (khỏi hỗn hợp)



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.