Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
exordium




exordium
[ek'sɔ:djəm]
danh từ, số nhiều exordiums, exordia
đoạn mào đầu (diễn văn...)


/ek'sɔ:djəm/

danh từ, số nhiều exordiums, exordia
đoạn mào đầu (diễn văn...)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.