Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
field-battery




field-battery
['fi:ld,bætəri]
danh từ
(quân sự) đơn vị pháo dã chiến, khẩu đội pháo dã chiến


/'fi:ld'tiləri/

danh từ
(quân sự) đơn vị pháo dã chiến, khẩu đội pháo dã chiến

Related search result for "field-battery"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.