Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
filiforme


[filiforme]
tính từ
(có) hình chỉ, mảnh như chỉ
Antennes filiformes
anten hình chỉ
Pouls filiforme
(y học) mạch chỉ
phản nghĩa Epais, gros



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.