Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
financer


[financer]
ngoại động từ
cấp vốn; tài trợ
Financer une affaire
cấp vốn cho một công việc
Financer une émission de télévision
tài trợ cho một chương trình truyền hình
nội động từ
(từ cũ, nghĩa cũ) trả tiền, cấp tiền



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.