Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fleeced




fleeced
Xem fleecy


/fleeced/

tính từ
xốp nhẹ (mây, tuyết)
xù xoắn bồng (tóc)

Related search result for "fleeced"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.