Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
graveless




graveless
['greivlis]
tính từ
không mồ mả, không một nấm mồ
danh từ
the graveless những kẻ chết không một nấm mồ


/'greivlis/

tính từ
không mồ mả, không một nấm mồ

danh từ
(the graveless) những kẻ chết không một nấm mồ


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.