Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
haberdasher




haberdasher
['hæbədæ∫ə]
danh từ
người bán đồ kim chỉ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người bán đồ lót của đàn ông


/'hæbədæʃə/

danh từ
người bán đồ kim chỉ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người bán đồ mặc trong (của đàn ông)

Related search result for "haberdasher"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.