Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
hydrokinetic




hydrokinetic
[,haidroukai'netik]
tính từ
(thuộc) thuỷ động học, (thuộc) động học chất nước


/'haidroukai'netik/

tính từ
(thuộc) thuỷ động học, (thuộc) động học chất nước

Related search result for "hydrokinetic"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.