Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Pháp (Vietnamese French Dictionary)
học


apprendre; étudier
Học bài
apprendre une leçon
Học chơi piano
apprendre le piano
Học đi
apprendre à marcher
Học tiếng Pháp
étudier le français
faire; faire son apprentissage
Học luật
faire du droit
Học nghề thợ nề
faire son appretissage du métier de maçon
imiter
Học cách cư xử của ai
imiter la manière de se conduire de quelqu'un
scolaire
Năm học
année scolaire
học lại
réapprendre
học tài thi phận
en classe c'est la capacité qui compte mais à l'examen la chance peut intervenir
học thầy không tày học bạn (thông tục)
on profite mieux des leçons des camarades que celles du maître



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.