Chuyển bộ gõ

History Search

Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
in



verb
to print; to strike off
quyển sách đang in the book is now printing to imprint; to grave

[in]
to print
In vừa đậm vừa nghiêng
To print in bold italics
Tiểu thuyết của ông ấy đang in
His novel is with the printer's/in (the) press
/ dạng thức / tuỳ chọn / tốc độ in
Print code/format/option/speed
Ngành in
Printing industry
Sự in theo cột
Column printing



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.