Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt (English - Vietnamese Dictionary)
mouthpiece


/'mauθpi:s/

danh từ

miệng (kèn, sáo, còi...)

cái ống tẩu hút thuốc

(nghĩa bóng) người phát ngôn

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) luật sư bào chữa


▼ Từ liên quan / Related words
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.