Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt chuyên ngành (English Vietnamese Specialization Dictionary)
lagging


    lagging /'lægiɳ/
danh từ
sự đi chậm đằng sau
tính từ
đi chậm đằng sau
    Chuyên ngành kinh tế
giao hàng chậm trễ
việc giao hàng chậm trễ
    Chuyên ngành kỹ thuật
hào
lớp bọc
lớp cách
lớp phủ
sự cách ly
sự cách nhiệt
sự chậm
sự muộn
sự ốp ván
sự trễ
tấm chèn
tấm ván
ván sàn
    Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
chất không dẫn nhiệt
    Lĩnh vực: điện
sự chậm (pha)
    Lĩnh vực: xây dựng
tầm mặt
    Lĩnh vực: cơ khí & công trình
tính trễ
    Chuyên ngành kỹ thuật
hào
lớp bọc
lớp cách
lớp phủ
sự cách ly
sự cách nhiệt
sự chậm
sự muộn
sự ốp ván
sự trễ
tấm chèn
tấm ván
ván sàn
    Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
chất không dẫn nhiệt
    Lĩnh vực: điện
sự chậm (pha)
    Lĩnh vực: xây dựng
tầm mặt
    Lĩnh vực: cơ khí & công trình
tính trễ

Related search result for "lagging"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.