Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh Việt 4in1 - English Vietnamese 4 in 1 Dictionary
symbolism


symbolism AC /ˈsɪmbəlɪzəm/ BrE AmE noun [uncountable]
[Word Family: noun
: ↑symbol, ↑symbolism; verb: ↑symbolize; adverb: ↑symbolically; adjective: ↑symbolic]
[Word Family: noun: ↑symbol, ↑symbolism; verb: ↑symbolize; adverb: ↑symbolically; adjective: ↑symbolic]
the use of symbols to represent ideas or qualities:
religious symbolism

symbolismhu
['simbəlizəm]
danh từ
chủ nghĩa tượng trưng


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "symbolism"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.