Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt (English - Vietnamese Dictionary)
ambulacrum


danh từ

(động vật) chân mút; hấp túc; chân ống vận động

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.