Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
élancer


[élancer]
ngoại động từ
đưa cao lên
(từ cũ, nghĩa cũ) đẩy mạnh, quẳng ra
nội động từ
đau nhói
Le doigt m'élance
ngón tay tôi đau nhói



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.