Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
agrégé


[agrégé]
tính từ
(sinh vật học) tụ
Fruit agrégé
quả tụ
Espèce agrégée
loài tụ
danh từ
thạc sĩ
Agrégé d'histoire
thạc sĩ sử học



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.