Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
déchaînement


[déchaînement]
danh từ giống đực
sự thả lỏng (dục vọng...)
sự dữ dội, sự hung dữ
Le déchaînement de la tempête
sự dữ dội của cơn bão
phản nghĩa Apaisement



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.