Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Pháp (Vietnamese French Dictionary)
diện tích


surface; superficie; aire
Kho chứa hàng có diện tích 3000 mét vuông
l'entrepôt a une superficie de 3000 mètres carrés



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.