Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Pháp (Vietnamese French Dictionary)
xương sàng


(giải phẫu học) ethmoïde
thủ thuật cắt bỏ xương sàng
(y học) ethmoïdite
viêm xương sàng
(y học) ethmodite


Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.