Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
sensed


adjective
detected by instinct or inference rather than by recognized perceptual cues
- the felt presence of an intruder
- a sensed presence in the room raised goosebumps on her arms
- a perceived threat
Syn:
perceived
Similar to:
detected


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.