Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
inhabit





inhabit
[in'hæbit]
ngoại động từ
ở, sống ở (nơi nào) ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))


/in'hæbit/

ngoại động từ
ở, sống ở (nơi nào) ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "inhabit"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.