Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
kích



noun
size; measure pill; halberd
verb
to ambush; to attack

[kích]
danh từ
size; measure
pill; halberd
động từ
to ambush; to attack



Giá»›i thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ Ä‘iển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Há»c từ vá»±ng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.