Từ điển Anh Việt chuyên ngành (English Vietnamese Specialization Dictionary)
lagging
lagging /'lægiɳ/ danh từ sự đi chậm đằng sau tính từ đi chậm đằng sau Chuyên ngành kinh tế giao hàng chậm trễ việc giao hàng chậm trễ Chuyên ngành kỹ thuật hào lớp bọc lớp cách lớp phủ sự cách ly sự cách nhiệt sự chậm sự muộn sự ốp ván sự trễ tấm chèn tấm ván ván sàn Lĩnh vực: hóa học & vật liệu chất không dẫn nhiệt Lĩnh vực: điện sự chậm (pha) Lĩnh vực: xây dựng tầm mặt Lĩnh vực: cơ khí & công trình tính trễ Chuyên ngành kỹ thuật hào lớp bọc lớp cách lớp phủ sự cách ly sự cách nhiệt sự chậm sự muộn sự ốp ván sự trễ tấm chèn tấm ván ván sàn Lĩnh vực: hóa học & vật liệu chất không dẫn nhiệt Lĩnh vực: điện sự chậm (pha) Lĩnh vực: xây dựng tầm mặt Lĩnh vực: cơ khí & công trình tính trễ