Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
listen





listen
['lisn]
nội động từ
nghe, lắng nghe
listen to me!
hãy nghe tôi
nghe theo, tuân theo, vâng lời
to listen to reason
nghe theo lẽ phải
to listen in
nghe đài
nghe trộm điện thoại


/'lisn/

nội động từ
nghe, lắng nghe
listen to me! hãy nghe tôi
nghe theo, tuân theo, vâng lời
to listen to reason nghe theo lẽ phải !to listen in
nghe đài
nghe trộm điện thoại

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "listen"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.