Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
lén



adj
stealthy; furtive; sneaky
lén nhìn to cast a furtive glance

[lén]
stealthy; furtive; sneaky
Lén nhìn
To cast a furtive glance
Lén bố mẹ hút thuốc
To smoke behind one's parents' back
Lén bố mẹ đi chơi
To go out without one's parents' knowledge



Giá»›i thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ Ä‘iển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Há»c từ vá»±ng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.