Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
misheard




misheard
Xem mishear


/'mis'hiə/

ngoại động từ, misheard /'mis'hə:d/
nghe lầm

Related search result for "misheard"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.