Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nay


[nay]
now; at present; today
Việt Nam xưa và nay
Vietnam, from its origins to the present day



Now; at present; at this time
đến nay up to now


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.