Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
neat-handed




neat-handed
['ni:t,hændid]
tính từ
khéo tay, khéo léo


/'ni:t,hændid/

tính từ
khéo tay, khéo léo

Related search result for "neat-handed"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.