Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
negotiatrix




negotiatrix
[ni'gou∫ieitriks]
Cách viết khác:
negotiatress
[ni'gou∫ieitris]
như negotiatress


/ni'gouʃieitris/ (negotiatrix) /ni'gouʃieitriks/

danh từ
người điều đình, người đàm phán (đàn bà)
người giao dịch (đàn bà)

Related search result for "negotiatrix"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.