Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
nervine




nervine
['nə:vi:n]
tính từ
(thuộc) dây thần kinh
danh từ
thuốc bổ thần kinh


/'nə:vi:n/

tính từ
(thuộc) dây thần kinh
bộ thận kinh (thuốc)

danh từ
thuốc bổ thần kinh


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.