Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
nidify




nidify
['nidifai]
Cách viết khác:
nidificate
[ni'difikeit]
như nidificate


/'nidifikeit/ (nidify) /'nidifai/

nội động từ
làm tổ (chim)

Related search result for "nidify"
  • Words pronounced/spelled similarly to "nidify"
    nidify notify

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.