Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
nova




nova
['nouvə]
danh từ, số nhiều novae, novas
(thiên văn học) sao mới hiện



(thiên văn) sao mới

/'nouvə/

danh từ, số nhiều novae, novas
(thiên văn học) sao mới hiện

Related search result for "nova"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.