Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
patronymic




patronymic
[,pætrə'nimik]
tính từ
đặt theo tên cha (ông)
danh từ
tên đặt theo tên cha (ông)


/,pætrə'nimik/

tính từ
đặt theo tên cha (ông) (tên)

danh từ
tên đặt theo tên cha (ông)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.