Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
pisseur


[pisseur]
danh từ
(thô tục) người hay đái vặt
pisseur de copie
nhà văn viết nhiều mà dở; nhà báo viết nhiều mà dở



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.