Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
puddly




puddly
['pʌdli]
tính từ
có vũng nước, có nhiều vũng nước
giống vũng nước; đục ngàu, ngàu bùn


/'pʌdli/

tính từ
có vũng nước, có nhiều vũng nước
giống vũng nước; đục ngàu, ngàu bùn

Related search result for "puddly"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.