Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ragtag




ragtag
['rægtæg]
danh từ
(thông tục) lớp người nghèo; những người khố rách áo ôm (như) ragtag and bobtain


/'rægtæg/

danh từ
(thông tục) lớp người nghèo; những người khố rách áo ôm ((cũng) ragtag and bobtain)

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.