regency
regency | ['ri:dʒənsi] |  | danh từ | | |  | chức vụ quan nhiếp chính | | |  | (the Regency) Thời nhiếp chính (ở nước Anh) | | |  | regency architecture | | | kiểu kiến trúc thời phiếp chính | | |  | chế độ nhiếp chính |
/'ri:dʤənsi/
danh từ
chức nhiếp chính
thời kỳ nhiếp chính
chế độ nhiếp chính
|
|