Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
scale-winged




scale-winged
['skeil'wiηd]
tính từ
có cánh vảy (sâu bọ)
danh từ
(động vật học) sâu bọ cánh vảy, bướm


/'skeil'wiɳd/

tính từ
có cánh vảy (sâu bọ)

danh từ
(động vật học) sâu bọ cánh vảy, bướm

Related search result for "scale-winged"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.