Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
sinus


[sinus]
danh từ giống đực
(toán học) sin
Fonction sinus
hàm sin
(giải phẫu) xoang
Sinus frontal
xoang trán
Sinus veineux
xoang tĩnh mạch
(thực vật học) lõm gian thuỳ



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.