Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
solidement


[solidement]
phó từ
chắc, mạnh
Tenir solidement
nắm chắc
vững, vững chắc
Solidement assis
ngồi vững
établir solidement son influence
gây ảnh hưởng vững chắc
chắc nịch, vạm vỡ
Être solidement charpenté
có vóc người vạm vỡ
(thân mật) ra trò, dữ
Il l'a solidement engueulé
ông ta đã mắng nó một mẻ ra trò
phản nghĩa Faiblement, fragilement, gratuitement, insuffisamment



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.