Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
standard


[standard]
danh từ giống đực
tiêu chuẩn
tổng đài (điện thoại)
standard de vie
mức sống
tính từ (không đổi)
(đúng) tiêu chuẩn
Lait standard
sữa đúng tiêu chuẩn
(theo) khuôn sáo
Sourire standard
nụ cười khuôn sáo



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.