Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
subsistant


[subsistant]
tính từ
hãy còn, còn tồn lại
Partie subsistante
phần hãy còn
danh từ giống đực
(quân sự) quân nhân ăn lương ở đơn vị khác
người được bảo trợ nhận tiền nơi tạm trú



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.