Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
surprenant


[surprenant]
tính từ
làm ngạc nhiên, làm sửng sốt; kỳ dị
Nouvelle surprenante
tin làm ngạc nhiên
Progrès surprenants
tiến bộ kỳ dị



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.